Chi tiết Hán tự 綿
綿
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 綿 biểu thị ý nghĩa của "bông" hoặc "sợi bông". Nó ám chỉ vật liệu mềm mại, tơi xốp được lấy từ cây bông, thường được sử dụng trong việc sản xuất quần áo và các sản phẩm khác. Nó cũng có thể mở rộng để chỉ các vật liệu tương tự như sợi, bông, hoặc những thứ tương tự mềm mại.
・On-yomi (音読み): メン(men) ・Kun-yomi (訓読み): わた(wata)
⚫︎綿(わた)のシャツ Translation: Áo sơ mi bông ⚫︎綿(めん)製品 Translation: Sản phẩm làm từ bông ⚫︎脱脂綿(だっしめん) Translation: Bông gòn y tế
Kanji 綿 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ từ Hán-Việt tương ứng với chữ 綿 bao gồm: ⚫︎ Miên (綿)
Chữ 綿 là một chữ hình thanh (形声文字 - kei se moji), kết hợp giữa bộ "糸" (mịch - 糸) có nghĩa là "sợi", và âm "面" (diện - men) mang ý nghĩa về âm đọc. Bộ "糸" cho biết chữ này có liên quan đến các loại sợi, trong khi "面" đóng vai trò chỉ âm. Ban đầu, chữ này có thể chỉ những loại vật liệu dạng sợi mềm như bông. Theo thời gian, chữ này dần được chuẩn hóa và sử dụng rộng rãi hơn.