Chi tiết Hán tự 総
総
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 総 tổng thể biểu thị ý nghĩa về "tổng", "tất cả", "tổng cộng", hay "toàn bộ". Nó thể hiện sự kết hợp, tập hợp của nhiều thành phần thành một khối thống nhất.
・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 総理大臣 Translation: Thủ tướng ⚫︎ 総人口 Translation: Tổng dân số ⚫︎ 総費用 Translation: Tổng chi phí
Chữ Hán 総 trong tiếng Nhật có sự tương ứng rất lớn với các từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng về nguồn gốc giữa chữ Hán và tiếng Việt có thể đạt khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt có cùng gốc với chữ 総 là: ⚫︎ Tổng ⚫︎ Tổng cộng ⚫︎ Tổng thể ⚫︎ Chung
Chữ 総 được tạo thành từ bộ 糸 (mịch - sợi tơ) và bộ 公 (công - công bằng, chung). Ban đầu, chữ này liên quan đến việc kết hợp các sợi tơ thành một búi, biểu thị sự tập hợp, gom lại. Sau đó, ý nghĩa được mở rộng ra thành "tổng cộng", "tất cả".