Nihongo

Chi tiết Hán tự 九

Cấp độ:N5 Thấp
Số nét:2
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cơ bản là "chín", biểu thị số lượng sau tám và trước mười. Nó là một con số quan trọng, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đếm số đến chỉ thời gian và thứ tự.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・キュウ (kyuu)ク (ku) ・Kun-yomi (訓読み): ・ここの (kokono)

Ví dụ sử dụng

⚫︎九月 (くがつ) Translation: Tháng chín ⚫︎九時 (くじ) Translation: 9 giờ ⚫︎九人 (くにん) Translation: Chín người

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ bao gồm: "cửu" (cửu phẩm, cửu nhạc), "cửu trùng".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Ban đầu, chữ mô phỏng hình ảnh của một bàn tay co lại, với các ngón tay gập vào để biểu thị số "chín". Qua thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa và trở thành dạng chữ như hiện nay.

Menu