Chi tiết Hán tự 線
線
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 線 có nghĩa là "đường" hoặc "vạch", chỉ một đường thẳng hoặc một dải hẹp. Nó có thể là một đường kẻ thực tế (ví dụ: đường kẻ trên giấy) hoặc một đường tưởng tượng (ví dụ: đường biên giới). Kanji này thường liên quan đến các khái niệm như kết nối, ranh giới, và sự liên tục.
・On-yomi (音読み): セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 線路 (senro) Dịch nghĩa: Đường ray ⚫︎ 電線 (densen) Dịch nghĩa: Dây điện ⚫︎ 直線 (chokusen) Dịch nghĩa: Đường thẳng
Kanji 線 có sự tương ứng khá lớn với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương tự. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ 線: ⚫︎ Tuyến (tuyến đường, tuyến phố) ⚫︎ Tuyến tính ⚫︎ Đường
Chữ 線 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ Mịch (糸 - いと - sợi tơ) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi chỉ, và chữ Tuyền (泉 - せん - suối) ở bên phải, biểu thị âm đọc và gợi ý về hình dạng "dòng" hoặc "luồng" (giống như suối nước chảy). Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa "sợi chỉ" hoặc "đường thẳng" và mở rộng ra để chỉ các đường kẻ hoặc các tuyến khác.