Nihongo

Chi tiết Hán tự 編

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Ý nghĩa cốt lõi của chữ kanji là "soạn thảo", "tập hợp", "biên soạn", hoặc "tổ chức". Nó thường liên quan đến việc sắp xếp, cấu trúc, hoặc tạo ra một cái gì đó, đặc biệt là trong lĩnh vực văn bản, văn chương, hoặc các loại hình thông tin khác. Chữ này ngụ ý sự sắp xếp có hệ thống và quá trình xây dựng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・へん (hen) ・Kun-yomi (訓読み): ・あ(む) (amu): đan, bện (thường ít dùng) ・あ(み) (ami): mạng, lưới (thường là danh từ, rất ít dùng)

Ví dụ sử dụng

⚫︎編集 (henshuu) Translation: Chỉnh sửa, biên tập. ⚫︎小説を編む (shousetsu o amu) Translation: Soạn, viết tiểu thuyết. ⚫︎番組を編成する (bangumi o hensei suru) Translation: Tổ chức, sắp xếp chương trình (truyền hình, phát thanh).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến chữ này bao gồm: biên (biên soạn), biên tập, biên chế, biên soạn, v.v.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "糸" (mịch/tơ), chỉ sợi chỉ, liên quan đến việc đan, bện. Bên phải là chữ "扁" (biên/bẹt), mang nghĩa ban đầu là "dẹp", sau đó mở rộng thành "soạn thảo, sắp xếp". Cấu trúc này cho thấy chữ liên quan đến việc sử dụng sợi chỉ để tạo ra một cấu trúc hoàn chỉnh (ví dụ như đan lưới, dệt vải), tượng trưng cho việc sắp xếp thông tin, tư liệu để tạo thành một tác phẩm hoàn chỉnh.

Menu