Chi tiết Hán tự 練
練
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 練 có nghĩa trung tâm là "luyện tập", "rèn luyện" hoặc "tinh luyện". Nó biểu thị quá trình cải thiện, hoàn thiện một thứ gì đó thông qua thực hành hoặc xử lý. Nó có thể áp dụng cho việc rèn luyện kỹ năng, tinh luyện nguyên liệu, hoặc cải thiện chất lượng của một sản phẩm.
・On-yomi (音読み): ・れん (ren) ・Kun-yomi (訓読み): ・ね(る) (neru)
⚫︎練習 (れんしゅう) Translation: Luyện tập, thực hành ⚫︎鍛練 (たんれん) Translation: Rèn luyện (thể chất hoặc tinh thần) ⚫︎精練 (せいれん) Translation: Tinh luyện, tinh chế
Kanji 練 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ Hán tự. Các từ tiếng Việt như "luyện", "luyện tập", "rèn" đều có chung nguồn gốc với chữ 練 này.
Chữ 練 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "糸" (mịch/tơ), biểu thị liên quan đến sợi tơ, vải vóc. Bên phải là chữ "柬" (kiển), mang ý nghĩa là "lựa chọn" hoặc "chọn lọc". Ghép lại, chữ này ban đầu ám chỉ việc "chuốt" hoặc "xử lý" tơ lụa để làm cho nó mịn màng hơn. Sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ việc rèn luyện, tinh luyện một cách tổng quát hơn.