Chi tiết Hán tự 績
績
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 績 có nghĩa trung tâm là "thành tích, kết quả, thành quả đạt được" hoặc "sợi tơ đã được kéo ra" (liên quan đến việc dệt). Nó thường biểu thị kết quả của một quá trình, sự nỗ lực, hoặc sản phẩm của công việc. Nó còn có thể chỉ về sự đóng góp hoặc thành công.
・On-yomi (音読み): ・ seki (セキ) ・Kun-yomi (訓読み): ・ n/a (không có âm kun-yomi phổ biến)
⚫︎ 成績(せいせき) Translation: Thành tích, điểm số. ⚫︎ 実績(じっせき) Translation: Thành tích thực tế, kết quả thực tế. ⚫︎ 業績(ぎょうせき) Translation: Thành tích công việc, hiệu quả công tác.
Chữ kanji 績 có mối tương ứng khá chặt chẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: "tích" trong "thành tích," "tích cực" (积极 - tích cực).
Chữ 績 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa: ⚫︎ Bộ "糸" (mì, nghĩa là "tơ, sợi"). ⚫︎ Âm "責" (trách, chỉ âm đọc). Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa ban đầu của chữ liên quan đến việc kéo sợi và đo lường kết quả. Bộ "糸" gợi đến chất liệu (sợi tơ) và "責" chỉ về âm đọc. Cả hai bộ phận kết hợp tạo nên ý nghĩa về thành tích liên quan đến việc tạo ra sợi tơ.