Chi tiết Hán tự 缶
缶
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 缶 có nghĩa là "lon" hoặc "hộp đựng" làm bằng kim loại, thường dùng để chứa đồ uống, thực phẩm, hoặc các chất lỏng khác. Nó biểu thị một loại vật chứa hình trụ, có thể đóng kín và bảo quản được.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎缶コーヒー Translation: Cà phê lon ⚫︎ジュースの缶 Translation: Lon nước ép ⚫︎空き缶 Translation: Lon rỗng
Kanji 缶 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và từ "cân" trong tiếng Việt có liên quan đến từ 缶 này.
缶 là một chữ hình thanh. Chữ này kết hợp giữa bộ "缶" (can), biểu thị ý nghĩa của "bình" hoặc "chum", với hình dáng của một vật chứa bằng kim loại.