Nihongo

Chi tiết Hán tự 署

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji 署 mang ý nghĩa cơ bản là "cơ quan" hoặc "văn phòng". Nó ám chỉ một địa điểm hoặc tổ chức chính thức, thường là nơi làm việc của một nhóm người, nơi thực hiện các công việc liên quan đến quản lý, hành chính, hoặc các hoạt động chính thức khác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショ ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎警察署 (けいさつしょ) Translation: Đồn cảnh sát ⚫︎署名 (しょめい) Translation: Chữ ký ⚫︎消防署 (しょうぼうしょ) Translation: Trạm cứu hỏa

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji 署 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ tiếng Việt sau đây có nguồn gốc từ chữ 署 (thông qua Hán Việt): ⚫︎ Sở: (ví dụ: cơ sở, sở chỉ huy, sở thích)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 署 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "者" (giả) biểu thị âm và ý nghĩa "người", "đối tượng" và bộ "罒" (mục, võng, lưới) thể hiện ý nghĩa "bao phủ", "kiểm soát". Sự kết hợp này gợi đến ý nghĩa một nơi hoặc tổ chức nơi những người được chỉ định đảm nhận nhiệm vụ kiểm soát và quản lý.

Menu