Nihongo

Chi tiết Hán tự 群

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa trung tâm là "bầy", "đám", hay "tập hợp" của nhiều cá thể cùng loại. Nó biểu thị một nhóm người, động vật, hoặc vật thể tụ tập lại với nhau.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): グン (gun) ・Kun-yomi (訓読み): むら (mura) - có nghĩa là "bầy", "đàn" hoặc "làng" (trong một số trường hợp).

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 群れ (mure) Translation: Đàn, bầy (dùng để chỉ một nhóm động vật). ⚫︎ 群衆 (gunshuu) Translation: Đám đông, quần chúng. ⚫︎ 群馬県 (Gunma-ken) Translation: Tỉnh Gunma (tên riêng).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và có cùng gốc với chữ . Một số ví dụ: ⚫︎Quần: Trong từ "quần chúng", "quần đảo". ⚫︎Quần thể: Tập hợp, nhóm.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý (会意文字). Nó kết hợp 2 thành phần: ⚫︎ 君 (kun): ban đầu có nghĩa là "người lãnh đạo", "người đứng đầu". ⚫︎ 羊 (hitsuji): "con cừu" hoặc "đàn cừu". Ý nghĩa ban đầu của chữ này là chỉ một nhóm người hoặc động vật có người lãnh đạo, thường được dùng để chỉ một bầy đàn có tổ chức. Cấu trúc này cho thấy ý tưởng về một tập thể được dẫn dắt bởi một người hoặc một nguyên tắc chung.

Menu