Chi tiết Hán tự 羽
羽
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 羽 (hada) có nghĩa là "lông vũ", "cánh" hoặc "bộ lông" của loài chim hoặc một số loài động vật khác. Nó biểu thị bộ phận giúp sinh vật bay lượn hoặc bao phủ cơ thể.
・On-yomi (音読み): ウ (u) ・Kun-yomi (訓読み): 羽 (hane - lông vũ, cánh)
⚫︎ 羽ばたく (habataku) Translation: Vỗ cánh, đập cánh ⚫︎ 羽毛 (umou) Translation: Lông vũ ⚫︎ 羽根 (hane) Translation: Lông vũ, cánh
Kanji 羽 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 羽 cũng vậy. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 羽 bao gồm: ⚫︎ Vũ (羽): Lông vũ, cánh. ⚫︎ Dực (翼): Cánh.
Chữ 羽 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của nó mô phỏng hình ảnh của những chiếc lông vũ trên cánh chim. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua một số thay đổi để trở thành hình thức hiện tại.