Chi tiết Hán tự 翌
翌
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 翌 có nghĩa là "tiếp theo", "ngày mai", hoặc "năm tới". Nó thường chỉ thời gian ngay sau thời điểm hiện tại.
・On-yomi (音読み): ヨウ (you) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun'yomi chính thức, nhưng có thể hiểu ngầm là "tiếp theo"
⚫︎ 翌日 (よくじつ) Translation: Ngày hôm sau ⚫︎ 翌年 (よくねん) Translation: Năm sau ⚫︎ 翌週 (よくしゅう) Translation: Tuần sau
Chữ Hán 翌 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 翌 cũng không ngoại lệ. Ví dụ, từ "dực" (翼) trong tiếng Việt có thể liên quan đến nghĩa "tiếp theo" của chữ 翌, dù không trực tiếp tương đương. Nó vẫn cho thấy sự tương đồng về nguồn gốc Hán-Việt.
Chữ 翌 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa phần biểu âm (chỉ âm đọc) và phần biểu ý (chỉ ý nghĩa). ⚫︎ Phần biểu âm là 羽 (う) (u - cánh, lông vũ), chỉ âm "yoku" ⚫︎ Phần biểu ý là 立 (たつ) (tatsu - đứng lên, bắt đầu). Sự kết hợp này gợi ý đến ý nghĩa của việc "bắt đầu" một ngày, một năm "tiếp theo".