Chi tiết Hán tự 二
二
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 2 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 二 có nghĩa là "hai", biểu thị số lượng hai, là một trong những con số cơ bản nhất. Nó đại diện cho sự hiện diện của hai đơn vị hoặc đối tượng.
・On-yomi (音読み): ニ (ni) ・Kun-yomi (訓読み): ふた(futá)
⚫︎二人 (ふたり) Translation: Hai người ⚫︎二日 (ふつか) Translation: Ngày thứ hai (của tháng) ⚫︎二度 (にど) Translation: Hai lần
Kanji 二 có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 二 là một trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ 二: ⚫︎ Nhị: Ví dụ như "Nhị vị" (hai người, thường dùng để chỉ vợ chồng), "Nhị thập" (hai mươi).
Chữ 二 là một trong những chữ tượng hình đơn giản nhất. Ban đầu, nó là một nét ngang, và sau đó phát triển thành hai nét ngang song song. Hình dạng này đơn giản hóa từ hình ảnh của hai dòng song song.