Nihongo

Chi tiết Hán tự 肌

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (hada) có nghĩa là "da" hoặc "làn da" của con người hoặc động vật. Nó chỉ phần bề mặt bao phủ cơ thể, có thể cảm nhận bằng xúc giác. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc chỉ ra lớp ngoài cùng, mềm mại và nhạy cảm của cơ thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ki) ・Kun-yomi (訓読み): (hada)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 肌寒い (hadazamui) Dịch nghĩa: se lạnh (thời tiết) ⚫︎ 肌の色 (hada no iro) Dịch nghĩa: màu da ⚫︎ 美肌 (bihada) Dịch nghĩa: làn da đẹp

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán và đã du nhập vào tiếng Việt, nhưng nghĩa có thể khác biệt đôi chút. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến gốc Hán Việt của : ⚫︎ "Cơ": Gốc từ Hán Việt có liên quan đến ý "da", "thịt", hoặc "thân thể". Mặc dù nghĩa không hoàn toàn giống nhau, nhưng chúng cùng liên quan đến cấu trúc vật lý của cơ thể.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ Hán là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), được tạo thành từ bộ (nguyệt, 月 có nghĩa là "thịt" hoặc "bộ phận cơ thể") và âm (hi) biểu thị âm của chữ. Việc sử dụng bộ cho thấy sự liên quan đến các bộ phận của cơ thể. Hình ảnh ban đầu của chữ có thể liên quan đến việc chỉ ra bề mặt bên ngoài của cơ thể, tức là da.

Menu