Chi tiết Hán tự 肩
肩
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 肩 (kata) có nghĩa là "vai" hoặc "bả vai" trong tiếng Việt. Nó chỉ phần cơ thể nối cánh tay với thân.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): 肩 (kata)
⚫︎ 肩こり (katakori) Dịch: Đau vai ⚫︎ 肩を揉む (kata wo momu) Dịch: Xoa bóp vai ⚫︎ 肩幅 (katahaba) Dịch: Chiều rộng vai
Kanji 肩 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. ⚫︎ 肩 (kiên) có trong từ "kiên" (肩) trong tiếng Việt, mang ý nghĩa bả vai, vai.
Chữ 肩 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Phần hình (hình tượng) của chữ là chữ "月" (nguyệt - trăng), biểu thị cho bộ phận cơ thể. Phần thanh (âm) là chữ "干" (can), biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này tạo ra chữ 肩, biểu thị cho bộ phận "vai" trên cơ thể con người.