Chi tiết Hán tự 胃
胃
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 胃 biểu thị bộ phận cơ thể là dạ dày, nơi chứa và tiêu hóa thức ăn. Nó liên quan đến quá trình tiêu hóa, hấp thụ chất dinh dưỡng và sức khỏe của hệ tiêu hóa.
・On-yomi (音読み): イ (i) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 胃痛 (itsu) Translation: Đau dạ dày ⚫︎ 胃腸 (ichou) Translation: Dạ dày và ruột ⚫︎ 胃カメラ (i kamera) Translation: Nội soi dạ dày
Kanji 胃 có sự tương ứng rõ rệt với tiếng Việt do có nguồn gốc từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Từ "vị" trong tiếng Việt có nghĩa là dạ dày, chính là sự chuyển âm trực tiếp từ Hán tự 胃.
Kanji 胃 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Chữ này bao gồm bộ "月" (nguyệt), biểu thị thịt hoặc bộ phận cơ thể, và chữ "田" (điền), có nghĩa là ruộng. Sự kết hợp này ngụ ý đến hình dạng của dạ dày, giống như một cánh đồng nơi thức ăn được "trồng" và tiêu hóa.