Nihongo

Chi tiết Hán tự 胸

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (胸) có nghĩa là ngực, lồng ngực. Nó chỉ bộ phận cơ thể nằm giữa cổ và bụng, bao gồm cả tim và phổi. Ngoài ra, nó còn mang ý nghĩa rộng hơn, ám chỉ cảm xúc, tâm tư, hoặc lòng can đảm.

Cách đọc

⚫︎ On-yomi (音読み): キョウ (kyou) ⚫︎ Kun-yomi (訓読み): むね (mune)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 胸が痛い Translation: Đau ngực. ⚫︎ 胸を張る Translation: Tự hào, ngẩng cao ngực. ⚫︎ 胸騒ぎがする Translation: Cảm thấy bất an, lo lắng.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji (胸) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng với các chữ Kanji trong tiếng Nhật. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ (胸) bao gồm: "hung" (trong "tâm hung", "hung hăng"). Tuy nhiên, nghĩa của từ này trong tiếng Việt đã có sự thay đổi và mở rộng so với nghĩa gốc.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ (胸) là một chữ hình thanh kiêm hội ý. ⚫︎ Bộ "肉" (nguyệt) ở bên trái biểu thị bộ phận cơ thể (thịt). ⚫︎ Phần bên phải là "匈" (hung) thể hiện âm và có nghĩa là "lỗ hổng" hoặc "lỗ". Khi kết hợp, (胸) ban đầu chỉ đến khu vực lồng ngực, nơi có các bộ phận quan trọng và cũng là nơi chứa đựng các cảm xúc.

Menu