Chi tiết Hán tự 脂
脂
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 脂 có nghĩa cơ bản là chất béo, mỡ, chất dầu. Nó đề cập đến các chất béo tự nhiên có trong cơ thể động vật hoặc thực vật.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): あぶら (abura)
⚫︎脂肪 (shibou) Translation: Mỡ, chất béo ⚫︎脂質 (shishitsu) Translation: Lipid, chất béo ⚫︎あぶらっこい料理 (aburakkoi ryouri) Translation: Món ăn nhiều dầu mỡ
Kanji 脂 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Nhật có thể tìm thấy gốc gác tương đồng trong tiếng Việt. Trong trường hợp này, 脂 tương ứng với từ "chi" trong tiếng Việt (ví dụ, "chi" trong "chất chi").
Kanji 脂 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Nó được tạo thành từ bộ "月" (nguyệt - 月 là hình thái biến đổi của "肉" - nhục, nghĩa là thịt) và âm "旨" (chỉ âm - chỉ về âm đọc của chữ). Bộ "月" chỉ phần liên quan đến thịt, cơ thể. Âm "旨" gợi ý về ý nghĩa "ngon, béo" (từ việc ăn những thức ăn ngon) liên quan đến chất béo. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa tổng thể của "chất béo" hoặc "mỡ".