Chi tiết Hán tự 脳
脳
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 脳 (nō) có nghĩa là "bộ não" hoặc "óc". Nó đại diện cho trung tâm điều khiển của cơ thể, nơi diễn ra các hoạt động tư duy, cảm xúc, và điều khiển các chức năng khác.
・On-yomi (音読み): ノウ (nou) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến
⚫︎ 脳みそ (noumiso) Translation: bộ óc, não ⚫︎ 脳卒中 (noushucchuu) Translation: tai biến mạch máu não, đột quỵ ⚫︎ 思考力 (shikouryoku) Translation: khả năng tư duy
Kanji 脳 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc từ Hán Việt, và 脳 tương ứng với từ "não" trong tiếng Việt. Điều này thể hiện sự ảnh hưởng của văn hóa Trung Quốc đối với tiếng Việt.
Kanji 脳 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "月" (nguyệt, chỉ "thịt" hoặc "bộ phận cơ thể") và âm "㞁" (nhiễu, biểu thị âm và gợi ý về âm thanh). Ban đầu, chữ này có hình dạng khác một chút và trải qua quá trình phát triển để trở thành hình thức hiện tại. Phần "月" trong chữ này gợi ý đến vị trí của bộ phận được đề cập đến (bộ não).