Nihongo

Chi tiết Hán tự 腕

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa chính là "cánh tay" hoặc "bàn tay", bao gồm cả phần từ vai đến cổ tay. Nó liên quan đến sức mạnh, khả năng và hành động sử dụng tay.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ワン (wan) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ うで (ude)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 腕力 (wanryoku) Translation: Sức mạnh cánh tay ⚫︎ 腕前 (udemae) Translation: Khả năng, tay nghề ⚫︎ 右腕 (migiude) Translation: Cánh tay phải (nghĩa bóng chỉ người hỗ trợ đắc lực)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji có sự tương ứng với một số từ Hán Việt: ⚫︎ "Oản" - thể hiện một phần của cánh tay, thường dùng để chỉ sức mạnh của cánh tay. Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 腕, thể hiện sự tương đồng về gốc từ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意文字). ⚫︎ Phần "月" (nguyệt, nghĩa là "thịt", "bộ nhục" - ⽉) ở bên trái biểu thị liên quan đến cơ thể, cụ thể là phần thịt của cánh tay. ⚫︎ Phần "宛" (oản, biểu thị âm đọc và ý nghĩa "cong, uốn") ở bên phải biểu thị âm và gợi ý về hình dạng uốn cong của cánh tay. Sự kết hợp này tạo thành chữ , biểu thị rõ ràng bộ phận "cánh tay".

Menu