Chi tiết Hán tự 腰
腰
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 腰 có nghĩa là "eo", "lưng dưới", hoặc "phần thắt lưng" của cơ thể con người. Nó chỉ khu vực nằm giữa ngực và hông, nơi cơ thể uốn cong và di chuyển nhiều.
・On-yomi (音読み): ヨウ (yō) ・Kun-yomi (訓読み): こし (koshi)
⚫︎ 腰痛 (yōtsū) Translation: Đau thắt lưng. ⚫︎ 腰をかける (koshi o kakeru) Translation: Ngồi xuống. ⚫︎ 腰を振る (koshi o furu) Translation: Lắc hông.
Kanji 腰 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70% các từ liên quan có nguồn gốc từ Hán Việt. Dưới đây là một số từ Hán Việt liên quan đến 腰: ⚫︎ 腰 (yêu): eo, lưng dưới.
Kanji 腰 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意文字). Hình dạng ban đầu của chữ này kết hợp giữa bộ nguyệt (月, 月) - biểu thị bộ phận cơ thể (thịt) - và chữ yếu (要) là thành phần âm thanh. Chữ yếu (要) trong trường hợp này mang ý nghĩa về âm đọc, đồng thời gợi ý về sự quan trọng (要) của khu vực eo (vùng thắt lưng) trong việc giữ thăng bằng và chuyển động của cơ thể.