Chi tiết Hán tự 膚
膚
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 膚 (phu) có nghĩa cơ bản là da, đặc biệt là da người. Nó chỉ về lớp ngoài cùng của cơ thể, bao gồm cả bề mặt và kết cấu.
・On-yomi (音読み): フ (fu) ・Kun-yomi (訓読み): はだ (hada)
⚫︎ 肌膚が弱い。 Dịch nghĩa: Da yếu. ⚫︎ 膚の色 Dịch nghĩa: Màu da. ⚫︎ 美膚 Dịch nghĩa: Làn da đẹp.
Kanji 膚 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Tuy nhiên, không có từ Hán Việt nào mang nghĩa trực tiếp tương đồng hoàn toàn với nghĩa "da" của 膚.
Chữ 膚 là chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là chữ 甫 (phủ), biểu thị âm. Phần hội ý là bộ 肉 (nguyệt/nhục), chỉ về thịt, thể hiện ý nghĩa liên quan đến cơ thể. Việc kết hợp hai bộ này cho thấy chữ 膚 chỉ về lớp da bên ngoài của cơ thể.