Chi tiết Hán tự 臣
臣
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 臣 có nghĩa là "bề tôi", "quan lại" hoặc "người phục vụ". Nó thể hiện sự trung thành, sự phục tùng và địa vị thấp hơn trong hệ thống xã hội. Kanji này thường liên quan đến những người phục vụ cho vua hoặc tầng lớp cai trị.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 大臣 (daijin) Translation: Bộ trưởng, đại thần (người có chức vụ cao trong chính phủ) ⚫︎ 家臣 (kashin) Translation: Gia thần, bề tôi của một gia tộc. ⚫︎ 忠臣 (chuushin) Translation: Trung thần, bề tôi trung thành.
Kanji 臣 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt sử dụng từ "thần" (臣) có nghĩa là "bề tôi" hoặc "quan lại". Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt.
Kanji 臣 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này biểu thị một con mắt nhìn xuống. Con mắt này tượng trưng cho sự nhìn nhận, quan sát và sự phục tùng của bề tôi đối với người cai trị. Sự phục tùng này thể hiện qua việc luôn nhìn ngước lên người bề trên.