Chi tiết Hán tự 舟
舟
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 舟 có nghĩa là "thuyền" hoặc "tàu". Đây là hình ảnh trực quan về một phương tiện di chuyển trên mặt nước, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc người. Nó thể hiện sự di chuyển, du hành và liên kết với biển hoặc sông ngòi.
・On-yomi (音読み): シュウ (shū) ・Kun-yomi (訓読み): ふね (fune)
⚫︎小舟 (kobune) Translation: Thuyền nhỏ ⚫︎舟旅 (funatabi) Translation: Chuyến đi bằng thuyền ⚫︎漁船 (gyosen) Translation: Thuyền đánh cá
Kanji 舟 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt khá nhiều, và khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 舟 bao gồm: "chu" (舟) trong "chu du" (周遊 - đi lại khắp nơi), "chu" trong "phóng chu" (放舟 - thả thuyền).
Chữ 舟 là một chữ tượng hình. Nó được tạo ra bằng cách vẽ hình một chiếc thuyền. Hình dạng ban đầu của chữ này đã thể hiện rõ hình dạng của một chiếc thuyền, với phần thân và các bộ phận khác. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa, nhưng vẫn giữ được ý nghĩa gốc của nó.