Chi tiết Hán tự 航
航
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 航 có nghĩa trung tâm là "đi thuyền, đi biển" hoặc "hành trình trên biển, hàng không". Nó liên quan đến việc di chuyển bằng đường thủy hoặc đường hàng không, thường bao gồm các khái niệm về hướng đi, khoảng cách, và sự di chuyển.
・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 航海 (こうかい) Translation: Hàng hải, đi biển ⚫︎ 航空 (こうくう) Translation: Hàng không ⚫︎ 出航 (しゅっこう) Translation: Khởi hành (bằng đường thủy)
Chữ 航 trong tiếng Nhật có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, do cả hai ngôn ngữ đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Trong trường hợp này, chữ 航 có thể tương ứng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt. Một số từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa "đi thuyền, đi biển" và "hành trình" có thể có nguồn gốc tương đồng với chữ 航, ví dụ như: "hàng", "hành". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự tương đồng này không phải là tuyệt đối và có thể có sự khác biệt về nghĩa và cách sử dụng trong cả hai ngôn ngữ.
Chữ 航 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ 舟 (ふね - fune) (thuyền) ở bên trái và âm 亢 (こう - kou) (cao, mạnh) ở bên phải. Bộ 舟 chỉ ra ý nghĩa liên quan đến thuyền, trong khi 亢 cung cấp âm đọc. Ban đầu, chữ này liên quan đến việc đi thuyền và di chuyển trên biển. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm cả hàng không và các loại hình di chuyển khác.