Chi tiết Hán tự 般
般
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 般 thường mang ý nghĩa chung chung, tổng thể, hoặc sự phổ biến, thường được dùng để chỉ loại, hạng, hoặc các trường hợp tương tự nhau. Nó biểu thị sự phân loại hoặc khái quát hóa.
・On-yomi (音読み): ・han (ハン) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 一般(いっぱん) Translation: Chung, phổ biến, nói chung. ⚫︎ 全般(ぜんぱん) Translation: Toàn bộ, tổng quát. ⚫︎ 同 [般] (どう [はん]) Translation: Tương tự, giống nhau.
Kanji 般 có sự tương ứng khá rõ ràng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có tỷ lệ tương ứng khoảng 70% với các từ có nguồn gốc Hán-Việt. Các từ như "ban" (trong "thông [般]"), "bình" (trong "bình [般]"), và "phổ [般]" (trong "phổ [般] cập") có cùng nguồn gốc với chữ 般 trong tiếng Nhật.
Chữ 般 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "舟" (thuyền), biểu thị ý nghĩa ban đầu là "thuyền". Phần thanh (声) là "殳" (thù, âm thanh), cung cấp âm đọc. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc vận chuyển trên sông, sau đó phát triển ý nghĩa rộng hơn về sự phân loại và bao quát. Qua thời gian, nó đã mở rộng ý nghĩa ra chỉ sự chung chung và tổng thể.