Nihongo

Chi tiết Hán tự 芸

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (げい) chủ yếu mang ý nghĩa về kỹ năng, tài năng, và nghệ thuật. Nó thể hiện khả năng thực hiện một hoạt động một cách khéo léo và chuyên nghiệp, thường liên quan đến các lĩnh vực như biểu diễn, nghệ thuật, hoặc kỹ thuật.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゲイ (gei) ・Kun-yomi (訓読み): Không có kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 芸人 (げいにん) Translation: Nghệ sĩ hài, người biểu diễn ⚫︎ 芸能 (げいのう) Translation: Giới nghệ thuật, ngành giải trí ⚫︎ 文芸 (ぶんげい) Translation: Văn học nghệ thuật

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán (trong đó có chữ ) được sử dụng trong tiếng Nhật. Các từ tiếng Việt như "nghệ" (trong "nghệ thuật", "nghệ sĩ") có cùng nguồn gốc với chữ .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ "艹" (thảo - cỏ, cây cối) và chữ "云" (vân - nói, diễn đạt). Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc trồng trọt và chăm sóc cây cối một cách kỹ lưỡng. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những kỹ năng, nghệ thuật được thực hiện một cách chuyên nghiệp.

Menu