Nihongo

Chi tiết Hán tự 荒

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (あ) mang ý nghĩa chính là "hoang vu," "thô sơ," hoặc "bạo lực." Nó thể hiện sự không có người ở, không được chăm sóc, hoặc sự hỗn loạn và không trật tự. Nó thường liên quan đến những thứ tự nhiên chưa được thuần hóa hoặc những tình huống khó khăn, khắc nghiệt.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (こう - kō), (あ - a) ・Kun-yomi (訓読み): (あら- ara), (あ- are, areru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 荒地 (あれち - arechi) Dịch nghĩa: Vùng đất hoang, đất hoang vu. ⚫︎ 荒れる (あれる - areru) Dịch nghĩa: Bị hoang tàn, nổi giận, trở nên thô bạo. ⚫︎ 荒天 (こうてん - kōten) Dịch nghĩa: Thời tiết xấu, thời tiết khắc nghiệt.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương đồng nhất định với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt tương ứng với kanji này. Một vài ví dụ: ⚫︎ "Hoang": tương đồng về nghĩa "hoang vu", "bỏ hoang" ⚫︎ "Hoang vu": tương đồng về nghĩa "vùng đất hoang vu" ⚫︎ "Hoang dã": tương đồng về nghĩa "tự nhiên, không có người chăm sóc"

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ (あ) là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần phía trên của chữ là bộ thảo (艹 - kusakanmuri), biểu thị liên quan đến thực vật, cây cối. Phần phía dưới là chữ "王" (おう - ō, vương), có nghĩa là "vua". Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh của cây cối không được vua (tức là người quản lý) chăm sóc, dẫn đến sự hoang vu, hoang tàn. Hình ảnh này dần phát triển để chỉ cả những nơi không có người ở, bị bỏ hoang.

Menu