Nihongo

Chi tiết Hán tự 菓

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chủ đạo là "bánh, kẹo, đồ ngọt" và thường liên quan đến các loại thực phẩm được chế biến từ các nguyên liệu ngọt, thường dùng để ăn tráng miệng hoặc ăn vặt. Nó bao hàm ý chỉ những món ăn vặt có hương vị thơm ngon, thường là các sản phẩm được làm từ trái cây, đường, bột và các nguyên liệu khác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・カ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎お菓子 (okashi) Dịch: Bánh kẹo, đồ ngọt ⚫︎果物 (kudamono) Dịch: Hoa quả (đôi khi được dùng chung với bánh kẹo) ⚫︎菓子店 (kashiten) Dịch: Cửa hàng bánh kẹo

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Trong tiếng Việt, các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này thường liên quan đến các loại bánh, kẹo hoặc đồ ngọt. Ví dụ: ⚫︎ "Quả" (quả) – mặc dù nghĩa chính là "trái cây", nhưng chữ "quả" cũng có thể liên quan đến nguyên liệu làm bánh. ⚫︎ "Quả" trong "hoa quả" (hoa quả), vì hoa quả thường được dùng để chế biến bánh.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji được tạo thành từ bộ "艹" (thảo - cỏ) ở trên và bộ "果" (quả - trái cây) ở dưới. Bộ "艹" thường chỉ các loại cây cỏ, thảo mộc. Bộ "果" (quả) trong trường hợp này chỉ loại trái cây mà người ta sử dụng để làm bánh kẹo. Sự kết hợp này thể hiện sự liên kết giữa các loại trái cây và đồ ngọt, ám chỉ đến các món ăn được chế biến từ nguyên liệu trái cây.

Menu