Chi tiết Hán tự 人
人
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 2 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 人 (nhân) biểu thị con người, nhân loại, hoặc cá nhân. Nó bao gồm cả ý nghĩa về bản thân, người khác, và các mối quan hệ giữa con người.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ジン (jin) ⚫︎ ニン (nin) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ ひと (hito)
⚫︎ 日本人 Translation: Người Nhật ⚫︎ 一人 Translation: Một người ⚫︎ 人間 Translation: Con người, nhân loại
Kanji 人 (nhân) có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và vẫn được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Nhân (人): Con người, người ⚫︎ Nhân dân (人民): Người dân ⚫︎ Nhân vật (人物): Nhân vật
Kanji 人 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này mô phỏng hình dáng một người đang đứng, với hai chân và hai tay dang ra. Qua thời gian, hình dạng này đã được đơn giản hóa để trở thành dạng chữ mà chúng ta thấy ngày nay.