Chi tiết Hán tự 金
金
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 金 có nghĩa là "vàng" (kim loại), thường liên quan đến tiền bạc, kim loại quý, hoặc những gì có giá trị. Nó có thể chỉ vật chất hoặc biểu tượng cho sự giàu có, sự thịnh vượng.
・On-yomi (音読み): キン (kin) ・Kun-yomi (訓読み): かね (kane)
⚫︎ お金 (okane) Translation: Tiền ⚫︎ 金曜日 (kin'youbi) Translation: Thứ Sáu ⚫︎ 金魚 (kingyo) Translation: Cá vàng
Chữ Hán 金 có sự tương ứng rất lớn với từ "Kim" trong tiếng Việt, vì tiếng Việt có khoảng 70% từ mượn từ Hán Việt. Từ "Kim" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, bao gồm: ⚫︎Kim loại vàng (ví dụ: vàng trang sức) ⚫︎Tiền bạc (ví dụ: kim quỹ) ⚫︎Chỉ màu vàng
Chữ 金 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của nó mô phỏng hình dạng của kim loại được nung chảy trong lò. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa, nhưng ý nghĩa cơ bản về kim loại và giá trị vẫn được giữ lại.