Nihongo

Chi tiết Hán tự 菜

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (さい) chủ yếu mang ý nghĩa liên quan đến các loại rau củ, thực vật có thể ăn được, thường dùng để chỉ các loại rau xanh trong bữa ăn. Nó thể hiện sự tươi mới, sức sống và nguồn cung cấp thực phẩm từ thiên nhiên.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): サイ (sai) ・Kun-yomi (訓読み): (na)

Ví dụ sử dụng

⚫︎野菜 (やさい) Translation: Rau củ quả ⚫︎白菜 (はくさい) Translation: Cải thảo ⚫︎菜の花 (なのはな) Translation: Hoa cải (ra hoa vào mùa xuân)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ có sự tương ứng với khoảng 70% từ gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với chữ , thể hiện sự tương đồng trong cách sử dụng và ý nghĩa: ⚫︎ Rau (rau cải, rau muống,…) ⚫︎ Thực phẩm (chỉ chung những thứ ăn được có nguồn gốc từ thực vật) ⚫︎ Canh (thường dùng để chỉ canh rau)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - kei se moji), kết hợp giữa bộ thảo (艹 - kusa kanmuri) ở trên và chữ thái (采 - sai) ở dưới. Bộ thảo (艹) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, còn chữ thái (采) ban đầu có nghĩa là "hái, thu hoạch". Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa tổng thể là "những loại rau được thu hoạch để ăn". Trong quá trình phát triển, chữ đã được đơn giản hóa và trở thành hình dạng hiện tại.

Menu