Chi tiết Hán tự 著
著
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 著 có nghĩa là “viết”, “soạn”, “ghi lại” hoặc “nổi bật”. Nó thường liên quan đến việc tạo ra các tác phẩm văn học, ghi chép lại thông tin, hoặc thể hiện sự nổi bật, rõ ràng.
・On-yomi (音読み): チョ (chō) ・Kun-yomi (訓読み): あらわ(す) (arawa(su) - to express, to write), しる(す) (shiru(su) - to write, to record)
⚫︎ 著書 Translation: Tác phẩm, sách (sách do tác giả viết) ⚫︎ 著名な Translation: Nổi tiếng, lừng danh ⚫︎ 著作権 Translation: Bản quyền
Chữ kanji 著 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 著, ví dụ: ⚫︎ 著: 著, 著 tác ⚫︎ 著:著 danh
Chữ 著 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). Phần hình thanh là chữ 者 (sha/mono, người), phần ý là bộ 艸 (くさかんむり, thảo, cỏ). Ban đầu, chữ 者 biểu thị người, sau đó chỉ sự việc mà người làm. Thêm bộ 艸 bên trên để biểu thị ý "rõ ràng" (vì cỏ cây mọc rõ ràng, nổi bật). Về sau, chữ này được mở rộng nghĩa thành "ghi chép", "viết".