Chi tiết Hán tự 蒸
蒸
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 蒸 có nghĩa là "hấp", "bốc hơi", liên quan đến việc làm nóng thức ăn bằng hơi nước hoặc làm cho chất lỏng chuyển thành hơi. Nó diễn tả hành động sử dụng hơi nóng để làm thay đổi trạng thái hoặc nấu chín một thứ gì đó.
・On-yomi (音読み): ジョウ (jō) ・Kun-yomi (訓読み): む.す (mu.su - to steam, to steam up)
⚫︎ 蒸し料理 Translation: Món ăn hấp ⚫︎ 蒸気 Translation: Hơi nước ⚫︎ 蒸発 Translation: Sự bay hơi
Kanji 蒸 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, cụ thể là từ Hán-Việt. Chúng ta có thể thấy sự tương đồng ở một số từ như: ⚫︎ 蒸 (chưng) ⚫︎ 蒸氣 (chưng khí) Sự tương ứng này cho thấy khoảng 70% các từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 蒸 là một ví dụ điển hình.
Kanji 蒸 là một chữ hình thanh (形聲文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "雨" (bộ vũ - ame), chỉ mưa, và chữ "氶" (shō). Phần "雨" biểu thị môi trường ẩm ướt liên quan đến việc bốc hơi và hơi nước. Phần "氶" là phần biểu âm, chỉ ra cách phát âm của chữ. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa về việc sử dụng hơi nước để làm nóng hoặc làm chín.