Nihongo

Chi tiết Hán tự 蔵

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (く、くら) có nghĩa là "kho" hoặc "lưu trữ". Nó ám chỉ nơi cất giữ, bảo quản các vật có giá trị, quan trọng, hoặc các tài sản khác. Nó có thể là kho chứa vật chất, thông tin, hoặc kiến thức.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゾウ (zou) ・Kun-yomi (訓読み): くら (kura)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 図書館(としょかん) Translation: Thư viện (nơi chứa sách, tri thức) ⚫︎ 金庫(きんこ) Translation: Két sắt (nơi cất giữ tiền bạc, tài sản) ⚫︎ 冷蔵庫(れいぞうこ) Translation: Tủ lạnh (nơi cất giữ thực phẩm)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, Kanji có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt. ⚫︎Khoảng 70% các từ Hán Việt đều có nguồn gốc từ chữ Hán này. ⚫︎Ví dụ: từ "tàng" (tàng trữ, cất giữ), "kho" (kho hàng, kho báu).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji được tạo thành từ bộ (thần) và chữ (phương, hoặc "rương, hộp"). Bộ biểu thị "bề tôi" hoặc "người quản lý," và chữ là một hình hộp. Sự kết hợp này hàm ý một nơi mà bề tôi (những người quản lý) cất giữ và bảo quản tài sản (trong hộp).

Menu