Nihongo

Chi tiết Hán tự 薄

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chính là "mỏng", "nhạt", "thưa thớt", hoặc "yếu ớt". Nó diễn tả sự thiếu vắng về độ dày, độ đậm, hoặc sự tập trung. Kanji này cũng có thể chỉ về mức độ, như là "ít" hoặc "không đáng kể".

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ハク (haku) ・Kun-yomi (訓読み): うす(い) (usui) – mỏng, nhạt うす(める) (usumeru) – làm loãng, làm mỏng うす(まる) (usumaru) – trở nên mỏng hơn, nhạt hơn

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 薄い紙 (usui kami) Dịch nghĩa: Giấy mỏng. ⚫︎ 味が薄い (aji ga usui) Dịch nghĩa: Vị nhạt. ⚫︎ 薄毛 (usuge) Dịch nghĩa: Tóc thưa.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ , thể hiện sự tương đồng về ngữ nghĩa và nguồn gốc. ⚫︎ Các từ tiếng Việt như: "薄" (mỏng, loãng), "薄弱" (yếu ớt), "淡薄" (nhạt nhòa), "稀薄" (thưa thớt) đều có liên quan đến nghĩa của kanji .

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý. ⚫︎ Bộ phận "艹" (thảo, grass) ở trên biểu thị liên quan đến thực vật, cho thấy ban đầu nó liên quan đến những thứ tự nhiên mỏng manh như lá. ⚫︎ Bộ phận "尃" (phu) ở dưới đóng vai trò chỉ âm, đồng thời gợi ý về sự trải rộng. ⚫︎ Sự kết hợp này gợi ý về ý nghĩa "mỏng", "thưa thớt" của lá, hoặc vật gì đó trải ra mỏng.

Menu