Chi tiết Hán tự 虫
虫
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 虫 (むし) mang ý nghĩa cơ bản là "côn trùng", "sâu bọ" hoặc các loài động vật không xương sống nhỏ bé, thường có nhiều chân. Nó biểu thị các sinh vật nhỏ bé, thường sống ở môi trường xung quanh chúng ta.
・On-yomi (音読み): チュウ (chū) ・Kun-yomi (訓読み): むし (mushi)
⚫︎虫 (むし) Translation: Côn trùng ⚫︎虫歯 (むしば) Translation: Sâu răng ⚫︎昆虫 (こんちゅう) Translation: Côn trùng
Kanji 虫 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 虫. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ 虫 (trùng): xuất hiện trong các từ như "côn trùng", "vi trùng". ⚫︎ 虫 (thử): xuất hiện trong các từ như "chuột" (tên gọi cũ).
Hình dạng ban đầu của chữ 虫 là một hình vẽ tượng hình, mô phỏng hình dáng của một con sâu bọ. Qua thời gian, hình dạng này được đơn giản hóa. Phần trên của chữ tượng trưng cho phần đầu hoặc râu của côn trùng, còn phần dưới tượng trưng cho phần thân.