Chi tiết Hán tự 血
血
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 血 (ketsu) có nghĩa là "máu". Nó đề cập đến chất lỏng màu đỏ lưu thông trong cơ thể người và động vật, đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy và các chất dinh dưỡng, cũng như loại bỏ chất thải.
・On-yomi (音読み): ケツ (ketsu) ・Kun-yomi (訓読み): ち (chi)
⚫︎出血 (shukketsu) Translation: Chảy máu ⚫︎血液 (ketsueki) Translation: Máu ⚫︎血圧 (ketsuatsu) Translation: Huyết áp
Kanji 血 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, bao gồm cả chữ 血. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ 血 bao gồm: máu, huyết,...
Chữ 血 là một chữ tượng hình. Nó ban đầu là hình ảnh của một cái bát (皿) có máu (丨) nhỏ giọt bên trong, thể hiện ý nghĩa "máu". Theo thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi và đơn giản hóa.