Chi tiết Hán tự 衣
衣
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 衣 có nghĩa là "áo" hoặc "quần áo", chỉ đến các loại trang phục để mặc lên người. Nó mang ý nghĩa cơ bản về việc che phủ và bảo vệ cơ thể, đồng thời liên quan đến việc thể hiện cá nhân và văn hóa.
・On-yomi (音読み): ・イ (i) ・Kun-yomi (訓読み): ・ころも (koromo)
⚫︎ 衣類 (iruǐ) Dịch nghĩa: Quần áo, trang phục ⚫︎ 衣服 (ifuku) Dịch nghĩa: Quần áo, y phục ⚫︎ 着物 (kimono) Dịch nghĩa: Kimono (áo truyền thống của Nhật Bản)
Kanji 衣 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 衣 bao gồm: ⚫︎ "Y" (y phục, y sĩ)
衣 là một chữ tượng hình. Nó được tạo ra bằng cách vẽ hình ảnh một chiếc áo, với hai vạt áo và tay áo được thể hiện rõ ràng. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua một số thay đổi để trở thành hình thức hiện tại.