Chi tiết Hán tự 被
被
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 被 mang ý nghĩa chính là "chịu đựng", "gánh chịu", hoặc "bị". Nó thường chỉ hành động nhận lãnh, chịu đựng tác động từ bên ngoài, hoặc trạng thái bị ảnh hưởng.
・On-yomi (音読み): ヒ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): こうむ(る) (koumu(ru))
⚫︎ 被害 (ひがい) Translation: Thiệt hại, bị hại ⚫︎ 被災 (ひさい) Translation: Bị tai họa, gặp nạn ⚫︎ 被写体 (ひしゃたい) Translation: Chủ thể (trong nhiếp ảnh), đối tượng được chụp
Kanji 被 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Bị" (bị động, chịu đựng) ⚫︎ "Hại" (trong từ "bị hại", chỉ người chịu thiệt hại) ⚫︎ "Bị thương"
Kanji 被 là chữ hình thanh (形声文字 - kei seimoji), kết hợp giữa bộ "衣" (y - áo) ở trên biểu thị ý nghĩa và bộ "皮" (hi, kawa - da) ở dưới biểu thị âm. Ban đầu, chữ này tượng trưng cho việc mặc áo, sau đó mở rộng ý nghĩa ra chỉ việc "che phủ", "bị che phủ", rồi phát triển thành nghĩa "bị", "chịu đựng". Bộ "衣" cho thấy sự liên quan đến việc mặc áo, bảo vệ cơ thể, và ý nghĩa "bị" trong 被 ám chỉ việc người khác bị bao phủ, ảnh hưởng bởi một yếu tố bên ngoài.