Chi tiết Hán tự 今
今
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 今 mang ý nghĩa trung tâm là "bây giờ", "hiện tại", hoặc "thời điểm này". Nó biểu thị thời điểm hiện tại, tức là thời gian diễn ra sự việc hoặc hành động.
・On-yomi (音読み): コン (kon) ・Kun-yomi (訓読み): いま (ima)
⚫︎今、何をしていますか? Dịch: Bây giờ bạn đang làm gì? ⚫︎今日の天気はいいです。 Dịch: Thời tiết hôm nay đẹp. ⚫︎今週、忙しいです。 Dịch: Tuần này tôi bận.
Chữ 今 và tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70% các từ có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 今: ⚫︎ Kim (kim): nghĩa là "bây giờ", "hiện tại" (ví dụ: kim thời, kim niên).
Chữ 今 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần trên là bộ nhân (人) tượng trưng cho con người. Phần dưới là chữ lệnh (令) có nghĩa là "sai khiến" hoặc "chỉ dẫn". Ý nghĩa ban đầu của chữ này có thể là "con người hiện tại" hoặc "con người lúc này". Theo thời gian, chữ này dần mang nghĩa "bây giờ", "hiện tại".