Chi tiết Hán tự 装
装
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 装 mang ý nghĩa chính là "trang bị", "trang phục", "trang trí", hoặc liên quan đến việc chuẩn bị, sắp xếp để thể hiện một trạng thái hoặc diện mạo nào đó. Nó bao hàm ý tưởng về việc làm cho một thứ gì đó trở nên hoàn thiện, đẹp đẽ hơn, hoặc sẵn sàng cho một mục đích cụ thể.
・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): よそお(う) (yosoo(u))
⚫︎ 服装 (ふくそう) Translation: Trang phục, quần áo ⚫︎ 衣装 (いしょう) Translation: Y phục, trang phục biểu diễn ⚫︎ 包装 (ほうそう) Translation: Đóng gói, bao bì
Chữ 装 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 装, ví dụ: ⚫︎ Trang (装) ⚫︎ Trang bị (装備) ⚫︎ Trang điểm (装飾) ⚫︎ Trang phục (服装)
Chữ 装 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "衣" (y, có nghĩa là "áo") biểu thị ý nghĩa liên quan đến quần áo, trang phục. Phần bên phải là "壮" (tráng, có nghĩa là "tráng kiện", "mạnh mẽ") đóng vai trò âm và cũng gợi ý đến sự hoàn thiện, trang bị đầy đủ. Vì vậy, chữ 装 ban đầu ám chỉ việc mặc áo, trang bị quần áo, sau đó mở rộng nghĩa thành "trang bị" nói chung.