Nihongo

Chi tiết Hán tự 裏

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "mặt sau", "bên trong", "phía sau", "bề trái" hoặc "bí mật". Nó chỉ về phần ẩn giấu, không lộ ra bên ngoài hoặc phần đối diện của một vật gì đó. Nó thể hiện sự tương phản giữa cái bên ngoài và cái bên trong, giữa cái hiển thị và cái ẩn giấu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ri) ・Kun-yomi (訓読み): うら (ura)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 裏側 (urasawa) Translation: Mặt sau, mặt trái. ⚫︎ 裏口 (uraguchi) Translation: Cửa sau, ngõ sau (nghĩa bóng: con đường bí mật, không chính thức). ⚫︎ 裏切り (uragiri) Translation: Sự phản bội, sự bội ước.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có mối tương ứng khoảng 70% thông qua các từ Hán Việt. Các từ Hán Việt liên quan đến có thể kể đến như: ⚫︎ Lý (裏 - 裏面): Mặt trong, bên trong. ⚫︎ Phản (裏 - 裏側): Mặt trái, đối diện.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là chữ hình thanh. Chữ kết hợp giữa bộ 衣 (y: áo) ở bên ngoài, chỉ về trang phục, và chữ 里 (lý: làng, thôn) ở bên trong, tượng trưng cho khu vực bên trong, phía sau. Sự kết hợp này mang ý nghĩa là "phần bên trong của áo" hoặc "phần sau của cái gì đó". Ban đầu, chữ này tập trung vào ý nghĩa phía sau của quần áo, sau đó mở rộng ra ý nghĩa "bên trong", "phía sau" một cách tổng quát hơn.

Menu