Nihongo

Chi tiết Hán tự 補

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "bổ sung", "bù đắp", "hỗ trợ", hoặc "sửa chữa". Nó thể hiện hành động thêm vào để hoàn thiện, làm đầy, hoặc sửa lại những gì còn thiếu sót.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ho) ・Kun-yomi (訓読み): おぎな.う (oginau - bù đắp, bổ sung)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 補助 (ほじょ) Translation: Hỗ trợ, trợ giúp ⚫︎ 補習 (ほしゅう) Translation: Bổ túc, học thêm ⚫︎ 補給 (ほきゅう) Translation: Cung cấp, tiếp tế

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt do cả hai ngôn ngữ đều có ảnh hưởng từ Hán tự. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với : ⚫︎ Bổ: Bổ sung, bổ khuyết ⚫︎ Bổ trợ: Hỗ trợ ⚫︎ Bồi: Bồi thường

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "衣" (y - áo) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến quần áo hoặc sự che đậy, và bộ "甫" (ho - phu) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Ban đầu, có nghĩa là "vá" hoặc "sửa chữa" quần áo. Về sau, ý nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm các khái niệm như "bổ sung", "bù đắp" và "hỗ trợ".

Menu