Chi tiết Hán tự 角
角
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 角 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "góc", "sừng" hoặc "cạnh". Nó thường ám chỉ một điểm, một phần nhô ra, hoặc một vị trí. Nó có thể là góc của một vật thể, góc của một căn phòng, hoặc sừng của một con vật.
・On-yomi (音読み): ・カク (kaku) ・Kun-yomi (訓読み): ・つの (tsuno) - sừng ・かど (kado) - góc, cạnh
⚫︎角(かく)度(ど) (kakudo) Translation: Góc độ ⚫︎三角(さんかく) (sankaku) Translation: Hình tam giác ⚫︎角(つの) (tsuno) Translation: Sừng
Chữ kanji 角 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ Hán Việt trong tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 角: ⚫︎ "Giác": Ví dụ: giác độ, tam giác. ⚫︎ "Giác": Ví dụ: giác quan, giác mạc.
Chữ 角 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng hình ảnh của một cái sừng. Theo thời gian, hình dạng của nó đã trải qua nhiều thay đổi, nhưng ý nghĩa cơ bản về góc hoặc sừng vẫn được giữ lại. Chữ này sau đó phát triển để biểu thị các khái niệm rộng hơn liên quan đến góc, cạnh, hoặc một phần nhô ra.