Nihongo

Chi tiết Hán tự 触

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "chạm", "sờ", "tiếp xúc" hoặc "gặp". Nó biểu thị hành động tiếp xúc vật lý, cảm nhận bằng xúc giác, hoặc sự ảnh hưởng, liên quan đến một đối tượng nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショク (shoku) ・Kun-yomi (訓読み): ふ(れる) (fureru) - chạm vào, sờ vào; さわ(る) (sawaru) - sờ, chạm vào

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 触るな! Translation: Đừng chạm vào! ⚫︎ 触覚 (shokkaku) Translation: Xúc giác ⚫︎ 接触 (sesshoku) Translation: Tiếp xúc

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và nhiều từ mượn này có liên quan đến nghĩa của . Một số từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: xúc giác (xúc giác), tiếp xúc (tiếp xúc).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "角" (giác), tượng trưng cho sừng, và bên phải là "足" (túc), có nghĩa là chân. Ban đầu, chữ này có hình ảnh người dùng sừng (角) để chạm vào một vật bằng chân (足). Sau đó, ý nghĩa mở rộng ra là chạm, tiếp xúc nói chung.

Menu