Nihongo

Chi tiết Hán tự 訓

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "dạy dỗ", "giáo dục", "chỉ dẫn" hoặc "giải thích". Nó thường liên quan đến việc hướng dẫn, truyền đạt kiến thức, hoặc đưa ra lời khuyên.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): クン (kun) ・Kun-yomi (訓読み): おし(える) (oshieru - dạy, chỉ bảo), し(きる) (shikiru - ra lệnh)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 訓読み Translation: Cách đọc kun-yomi (cách đọc thuần Nhật) ⚫︎ 訓練 (くんれん) Translation: Huấn luyện, rèn luyện ⚫︎ 教訓 (きょうくん) Translation: Giáo huấn, bài học

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến gốc của chữ : ⚫︎ Huấn (訓) ⚫︎ Huấn luyện (訓練) ⚫︎ Giáo huấn (教訓)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần thanh (音) là chữ (sông) và phần ý (意) là chữ (lời nói). Ý chỉ "dạy dỗ" hay "dạy bảo" bằng lời nói, thể hiện sự truyền đạt thông tin và hướng dẫn. Chữ gợi ý đến dòng chảy của lời nói, còn chữ biểu thị hành động nói.

Menu