Nihongo

Chi tiết Hán tự 設

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa cơ bản là “thiết lập”, “lắp đặt”, “thiết kế” hoặc “xây dựng”. Nó mang hàm ý tạo ra, sắp xếp hoặc chuẩn bị một thứ gì đó. Nó tập trung vào việc đặt ra một cái gì đó mới hoặc tạo ra một cấu trúc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): せつ (setsu) ・Kun-yomi (訓読み): もう(ける) (mou(keru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 設立(せつりつ) Dịch: Thành lập (ví dụ, một công ty) ⚫︎ 設置(せっち) Dịch: Lắp đặt (ví dụ, một thiết bị) ⚫︎ 設計(せっけい) Dịch: Thiết kế (ví dụ, một ngôi nhà)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và chia sẻ gốc với chữ . Ví dụ: ⚫︎ Thiết: liên quan đến việc đặt ra, sắp xếp, chuẩn bị. ⚫︎ Thiết lập: sự tạo ra, thành lập. ⚫︎ Thiết kế: lên kế hoạch và tạo ra.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ 言 (ngôn), biểu thị lời nói, ngôn ngữ. Bên phải là bộ 殳 (thù), biểu thị sự đánh, hành động. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "trình bày" hoặc "giải thích" bằng lời nói. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng ra để bao gồm việc thiết lập, xây dựng và chuẩn bị.

Menu