Chi tiết Hán tự 詞
詞
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 詞 (し) mang nghĩa chính là "từ ngữ", "lời nói" hoặc "thi ca". Nó thường liên quan đến những gì được diễn đạt bằng ngôn ngữ, đặc biệt là những biểu hiện mang tính nghệ thuật hoặc có ý nghĩa sâu sắc.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎作詞(さくし) Translation: Viết lời bài hát, sáng tác lời ⚫︎歌詞(かし) Translation: Lời bài hát ⚫︎名詞(めいし) Translation: Danh từ
Kanji 詞 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt và có cùng nguồn gốc với kanji này, chẳng hạn: ⚫︎ Từ "từ" (言葉): Diễn đạt ý nghĩa về lời nói, ngôn ngữ. ⚫︎ Từ "từ điển" (辞書): Sách tập hợp các từ ngữ. ⚫︎ Từ "thi từ": Gồm những sáng tác mang tính nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ.
Kanji 詞 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "言" (ngôn) bên trái là bộ ngôn (言部), biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, ngôn ngữ. Phần "司" (si) bên phải là âm để đọc và cũng có nghĩa là "quản lý", "chủ trì". Do đó, tổng thể chữ thể hiện ý nghĩa "lời nói được diễn đạt, quản lý, hay sắp xếp."