Nihongo

Chi tiết Hán tự 詰

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "nhồi nhét," "lấp đầy," hoặc "dồn vào." Nó diễn tả hành động làm đầy một thứ gì đó, hoặc một tình huống bị giới hạn. Nó cũng có thể mang ý nghĩa "tắc nghẽn," "bí bách" hoặc "dồn ép" tùy theo ngữ cảnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キツ (kitsu) ・Kun-yomi (訓読み): ・つ.める (tsu.meru): nhồi nhét, lấp đầy ・つ.まる (tsu.maru): bị lấp đầy, tắc nghẽn ・つ.め (tsu.me): sự nhồi nhét, sự lấp đầy

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 荷物をカバンにめる Translation: Nhồi đồ vào túi. ⚫︎ 会議のスケジュールがまっている Translation: Lịch trình cuộc họp bị kín mít. ⚫︎ 行きまる Translation: Bế tắc, rơi vào ngõ cụt.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ cũng không ngoại lệ. Một số từ tiếng Việt hiện đại có gốc từ Hán Việt tương ứng với chữ bao gồm: ⚫︎ 詰 (khiếm, trệ): trong "khuyết điểm" (欠點 - khuyết điểm) có nghĩa là “thiếu hụt”, “không đầy đủ”. ⚫︎ 詰 (khiết): trong “túc khiết” (肅潔 - túc khiết) có nghĩa là “nghiêm trang” và "sạch sẽ".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ ngôn (言) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói hoặc sự sắp xếp, và chữ 吉 (cát) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm (âm đọc). Ban đầu, chữ có nghĩa là "lấp đầy" hoặc "nhồi nhét", dần dần mở rộng nghĩa sang các khái niệm khác như "bế tắc" hoặc "dồn nén".

Menu